Từ vựng

骨董 (こっとう, kottou) nghĩa là gì?

骨董 (こっとう, kottou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ cổ, cổ vật quý hiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっとう
Romajikottou
Từ loạidanh từ
こっとう
kottou

đồ cổ, cổ vật quý hiếm

  1. 1danh từ đồ cổ, cổ vật quý hiếmantique; curio

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.