Từ vựng

驚嘆 (きょうたん, kyoutan) nghĩa là gì?

驚嘆 (きょうたん, kyoutan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kinh ngạc thán phục, sự trầm trồ ngưỡng mộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうたん
Romajikyoutan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きょうたん
kyoutan

sự kinh ngạc thán phục, sự trầm trồ ngưỡng mộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự kinh ngạc thán phục, sự trầm trồ ngưỡng mộwonder; admiration; being struck with admiration

Còn viết: 驚歎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.