Từ vựng
騒乱 (そうらん, souran) nghĩa là gì?
騒乱 (そうらん, souran) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうらん |
|---|
| Romaji | souran |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
騒乱そうらん
souran
cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạn
- 1danh từ · tính từ の cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạndisturbance; riot; mayhem