Từ vựng

騒乱 (そうらん, souran) nghĩa là gì?

騒乱 (そうらん, souran) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうらん
Romajisouran
Từ loạidanh từ, tính từ の
そうらん
souran

cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạn

  1. 1danh từ · tính từ の cuộc bạo loạn, sự nổi loạn gây hỗn loạndisturbance; riot; mayhem

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.