Từ vựng

駒 (こま, koma) nghĩa là gì?

駒 (こま, koma) trong tiếng Nhật nghĩa là quân cờ shogi, cờ vua; (cổ) con ngựa, ngựa con; ngựa đàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこま
Romajikoma
Từ loạidanh từ
こま
koma

quân cờ shogi, cờ vua; (cổ) con ngựa, ngựa con; ngựa đàn

  1. 1danh từ quân cờ shogi, cờ vuapiece (in shogi, chess, etc.)
  2. 2danh từ (cổ) con ngựa, ngựa conhorse; foal
  3. 3danh từ ngựa đànbridge (of a violin, etc.)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.