Từ vựng

駐屯 (ちゅうとん, chuuton) nghĩa là gì?

駐屯 (ちゅうとん, chuuton) trong tiếng Nhật nghĩa là (quân sự) sự đồn trú, sự đóng quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうとん
Romajichuuton
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ちゅうとん
chuuton

(quân sự) sự đồn trú, sự đóng quân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (quân sự) sự đồn trú, sự đóng quânstationing (troops); garrisoning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.