Từ vựng

駐在 (ちゅうざい, chuuzai) nghĩa là gì?

駐在 (ちゅうざい, chuuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cư trú làm việc, sự thường trú công tác ở nước ngoài hoặc địa phương; (viết tắt) trạm cảnh sát khu vực, cảnh sát thường trú tại địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうざい
Romajichuuzai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ちゅうざい
chuuzai

sự cư trú làm việc, sự thường trú công tác ở nước ngoài hoặc địa phương; (viết tắt) trạm cảnh sát khu vực, cảnh sát thường trú tại địa phương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cư trú làm việc, sự thường trú công tác ở nước ngoài hoặc địa phươngresidence; stay; (job) posting
  2. 2danh từ (viết tắt) trạm cảnh sát khu vực, cảnh sát thường trú tại địa phươngresidential police box; residential police box officer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.