Từ vựng
駆逐 (くちく, kuchiku) nghĩa là gì?
駆逐 (くちく, kuchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xua đuổi, sự đánh đuổi, sự tiêu diệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちく |
|---|
| Romaji | kuchiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
駆逐くちく
kuchiku
sự xua đuổi, sự đánh đuổi, sự tiêu diệt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xua đuổi, sự đánh đuổi, sự tiêu diệtexpulsion; driving out; driving away