Từ vựng

駅弁 (えきべん, ekiben) nghĩa là gì?

駅弁 (えきべん, ekiben) trong tiếng Nhật nghĩa là cơm hộp bán ở nhà ga, thường là đặc sản địa phương; (thô) tư thế quan hệ tình dục đứng bế đối phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえきべん
Romajiekiben
Từ loạidanh từ
えきべん
ekiben

cơm hộp bán ở nhà ga, thường là đặc sản địa phương; (thô) tư thế quan hệ tình dục đứng bế đối phương

  1. 1danh từ cơm hộp bán ở nhà ga, thường là đặc sản địa phươngboxed lunch bought at a station (often a local specialty)
  2. 2danh từ (thô) tư thế quan hệ tình dục đứng bế đối phươngsexual position in which one person stands supporting the other

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.