Từ vựng

駅伝 (えきでん, ekiden) nghĩa là gì?

駅伝 (えきでん, ekiden) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) cuộc thi chạy tiếp sức đường dài; hệ thống trạm dịch ngựa thồ thời xưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえきでん
Romajiekiden
Từ loạidanh từ
えきでん
ekiden

(viết tắt) cuộc thi chạy tiếp sức đường dài; hệ thống trạm dịch ngựa thồ thời xưa

  1. 1danh từ (viết tắt) cuộc thi chạy tiếp sức đường dàilong-distance relay race
  2. 2danh từ hệ thống trạm dịch ngựa thồ thời xưastagecoach; post horse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.