Từ vựng

香料 (こうりょう, kouryou) nghĩa là gì?

香料 (こうりょう, kouryou) trong tiếng Nhật nghĩa là chất tạo hương, gia vị tạo mùi; hương thơm, nước hoa, trầm hương; tiền phúng viếng, lễ vật phúng điếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうりょう
Romajikouryou
Từ loạidanh từ
こうりょう
kouryou

chất tạo hương, gia vị tạo mùi; hương thơm, nước hoa, trầm hương; tiền phúng viếng, lễ vật phúng điếu

  1. 1danh từ chất tạo hương, gia vị tạo mùiflavoring; flavouring; spices
  2. 2danh từ hương thơm, nước hoa, trầm hươngfragrance; perfume; incense
  3. 3danh từ tiền phúng viếng, lễ vật phúng điếucondolence gift

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.