Từ vựng

香り (かおり, kaori) nghĩa là gì?

香り (かおり, kaori) trong tiếng Nhật nghĩa là hương thơm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかおり
Romajikaori
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かおり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaori

hương thơm

  1. 1danh từ aroma; fragrance; scent

Câu ví dụ

  • Trà này có mùi thơm dễ chịu.

  • Hương hoa từ ngoài vườn thoảng vào.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.