Từ vựng

首をかしげる (くびをかしげる) nghĩa là gì?

首をかしげる (くびをかしげる) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng đầu thắc mắc, lấy làm lạ hoặc nghi ngờ (nghĩa đen: nghiêng cổ sang một bên).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくびをかしげる
くびをかしげる
TOPICS

nghiêng đầu thắc mắc, lấy làm lạ hoặc nghi ngờ (nghĩa đen: nghiêng cổ sang một bên)

Câu ví dụ

  • Trước lời giải thích thiếu tự nhiên của anh ta, mọi người xung quanh bất giác nghiêng đầu thắc mắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.