Từ vựng

餡子 (あんこ, anko) nghĩa là gì?

餡子 (あんこ, anko) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân đậu đỏ nghiền ngọt; phần nhân bên trong bánh bao hay bánh ngọt; ruột độn, vật nhồi độn bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんこ
Romajianko
Từ loạidanh từ
あんこ
anko

nhân đậu đỏ nghiền ngọt; phần nhân bên trong bánh bao hay bánh ngọt; ruột độn, vật nhồi độn bên trong

  1. 1danh từ nhân đậu đỏ nghiền ngọtred bean paste; red bean jam; anko
  2. 2danh từ phần nhân bên trong bánh bao hay bánh ngọtfilling (e.g. of a manjū)
  3. 3danh từ ruột độn, vật nhồi độn bên trongstuffing; padding

Còn viết: 餡こ

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.