Từ vựng
養父母 (ようふぼ, youfubo) nghĩa là gì?
養父母 (ようふぼ, youfubo) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ nuôi.
| Cách đọc | ようふぼ |
|---|---|
| Romaji | youfubo |
| Từ loại | danh từ |
養父母ようふぼ
youfubo
cha mẹ nuôi
- 1danh từ cha mẹ nuôiadoptive parents
Từ vựng
養父母 (ようふぼ, youfubo) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ nuôi.
| Cách đọc | ようふぼ |
|---|---|
| Romaji | youfubo |
| Từ loại | danh từ |
cha mẹ nuôi