Từ vựng

飼育 (しいく, shiiku) nghĩa là gì?

飼育 (しいく, shiiku) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dưỡng, chăn nuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしいく
Romajishiiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しいく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiiku

nuôi dưỡng, chăn nuôi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ breeding; raising; rearing

Câu ví dụ

  • Sở thú đang nuôi gấu trúc.

  • Tôi phụ trách nuôi thỏ ở trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.