Từ vựng
飲食店 (いんしょくてん, inshokuten) nghĩa là gì?
飲食店 (いんしょくてん, inshokuten) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hàng, quán ăn uống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いんしょくてん |
|---|
| Romaji | inshokuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
飲食店いんしょくてん
inshokuten
nhà hàng, quán ăn uống
- 1danh từ nhà hàng, quán ăn uốngrestaurant