Từ vựng
飯 (めし, meshi) nghĩa là gì?
飯 (めし, meshi) trong tiếng Nhật nghĩa là cơm, bữa ăn; cách nói thân mật.
| Cách đọc | めし |
|---|---|
| Romaji | meshi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
飯めし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeshi
cơm, bữa ăn; cách nói thân mật
- 1danh từ (nam giới dùng) cơm, cơm đã nấu chíncooked rice
- 2danh từ (nam giới dùng) bữa ăn, cái ăn, đồ ănmeal; food
- 3danh từ (nam giới dùng) kế sinh nhai, miếng cơm manh áoone's living; livelihood
Câu ví dụ
そろそろ飯にしよう。
Cũng đến lúc rồi, ăn cơm thôi.
昼飯はもう食べましたか。
Cậu ăn cơm trưa chưa?