Từ vựng

捲る (めくる, mekuru) nghĩa là gì?

捲る (めくる, mekuru) trong tiếng Nhật nghĩa là lật, giở trang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめくる
Romajimekuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めくる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmekuru

lật, giở trang

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lật, giở (trang sách), lật giởto turn over; to turn (pages); to leaf through (a book, etc.)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ lột ra, giật ra, kéo tung (chăn, ván sàn)to tear off; to strip off; to take off

Câu ví dụ

  • Tôi lật trang sách.

  • Tôi quên lật lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.