Từ vựng
食材 (しょくざい, shokuzai) nghĩa là gì?
食材 (しょくざい, shokuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm chế biến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくざい |
|---|
| Romaji | shokuzai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
食材しょくざい
shokuzai
nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm chế biến
- 1danh từ nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm chế biếnfoodstuff; ingredient