Từ vựng
食品添加物 (しょくひんてんかぶつ, shokuhintenkabutsu) nghĩa là gì?
食品添加物 (しょくひんてんかぶつ, shokuhintenkabutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất phụ gia thực phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくひんてんかぶつ |
|---|
| Romaji | shokuhintenkabutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
食品添加物しょくひんてんかぶつ
shokuhintenkabutsu
chất phụ gia thực phẩm
- 1danh từ chất phụ gia thực phẩmfood additive