Từ vựng

食べる (たべる, taberu) nghĩa là gì?

食べる (たべる, taberu) trong tiếng Nhật nghĩa là ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたべる
Romajitaberu
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
たべる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaberu

ăn

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ănto eat
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ sống bằng (đồng lương), kiếm sống nhờto live on (e.g. a salary); to live off; to subsist on

Câu ví dụ

  • Mỗi sáng tôi ăn bánh mì.

  • Hôm qua tôi ăn sushi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.