Từ vựng

食い止める (くいとめる, kuitomeru) nghĩa là gì?

食い止める (くいとめる, kuitomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chặn đứng, ngăn chặn, kìm giữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくいとめる
Romajikuitomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
くいとめる
kuitomeru

chặn đứng, ngăn chặn, kìm giữ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chặn đứng, ngăn chặn, kìm giữto check; to hold back; to keep at bay

Còn viết: くい止める、食いとめる、喰い止める

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.