Từ vựng

飛行船 (ひこうせん, hikousen) nghĩa là gì?

飛行船 (ひこうせん, hikousen) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu bay khí cầu, khí cầu điều khiển được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひこうせん
Romajihikousen
Từ loạidanh từ
ひこうせん
hikousen

tàu bay khí cầu, khí cầu điều khiển được

  1. 1danh từ tàu bay khí cầu, khí cầu điều khiển đượcairship; blimp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.