Từ vựng

飛び降りる (とびおりる, tobioriru) nghĩa là gì?

飛び降りる (とびおりる, tobioriru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhảy xuống, nhảy khỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとびおりる
Romajitobioriru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
とびおりる
tobioriru

nhảy xuống, nhảy khỏi

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ nhảy xuống, nhảy khỏito jump down; to leap down; to jump off

Còn viết: 飛び下りる、跳び下りる、跳び降りる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.