Từ vựng

飛び地 (とびち, tobichi) nghĩa là gì?

飛び地 (とびち, tobichi) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng lãnh thổ tách rời, phần đất biệt lập nằm trong địa phận khác; đất đai nằm rải rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとびち
Romajitobichi
Từ loạidanh từ
とびち
tobichi

vùng lãnh thổ tách rời, phần đất biệt lập nằm trong địa phận khác; đất đai nằm rải rác

  1. 1danh từ vùng lãnh thổ tách rời, phần đất biệt lập nằm trong địa phận khácdetached territory; enclave; exclave
  2. 2danh từ đất đai nằm rải rácscattered landholdings

Còn viết: 飛地

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.