Từ vựng
飛び出し (とびだし, tobidashi) nghĩa là gì?
飛び出し (とびだし, tobidashi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc bất ngờ lao vọt ra đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とびだし |
|---|
| Romaji | tobidashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
飛び出しとびだし
tobidashi
việc bất ngờ lao vọt ra đường
- 1danh từ việc bất ngờ lao vọt ra đườngjumping out; running out (e.g. into the street); dashing out
Còn viết: 飛出し、とび出し、飛びだし