Từ vựng
飛び交う (とびかう, tobikau) nghĩa là gì?
飛び交う (とびかう, tobikau) trong tiếng Nhật nghĩa là bay lượn qua lại, bay đan xen khắp nơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とびかう |
|---|
| Romaji | tobikau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
飛び交うとびかう
tobikau
bay lượn qua lại, bay đan xen khắp nơi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bay lượn qua lại, bay đan xen khắp nơito fly about; to flutter about; to flit about
Còn viết: 飛びかう、とび交う