Từ vựng
飛び上がる (とびあがる, tobiagaru) nghĩa là gì?
飛び上がる (とびあがる, tobiagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhảy dựng lên, bật nhảy cao lên khỏi mặt đất; bay vút lên bầu trời, cất cánh; nhảy cóc vượt bậc.
| Cách đọc | とびあがる |
|---|---|
| Romaji | tobiagaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
飛び上がるとびあがる
tobiagaru
nhảy dựng lên, bật nhảy cao lên khỏi mặt đất; bay vút lên bầu trời, cất cánh; nhảy cóc vượt bậc
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ nhảy dựng lên, bật nhảy cao lên khỏi mặt đấtto jump up; to leap up; to spring up
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ bay vút lên bầu trời, cất cánhto fly up (into the sky); to soar up; to take off
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ nhảy cóc vượt bậcto jump ahead; to skip ahead
Còn viết: 跳び上がる、飛びあがる、跳びあがる