Từ vựng
風雲 (ふううん, fuuun) nghĩa là gì?
風雲 (ふううん, fuuun) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh tượng mây gió của thiên nhiên; thời cuộc, cục diện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふううん |
|---|
| Romaji | fuuun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
風雲ふううん
fuuun
cảnh tượng mây gió của thiên nhiên; thời cuộc, cục diện
- 1danh từ cảnh tượng mây gió của thiên nhiênwinds and clouds; nature; the elements
- 2danh từ thời cuộc, cục diện, tình thế biến độngsituation; state of affairs