Từ vựng

風紀 (ふうき, fuuki) nghĩa là gì?

風紀 (ふうき, fuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là kỷ cương, thuần phong mỹ tục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうき
Romajifuuki
Từ loạidanh từ
ふうき
fuuki

kỷ cương, thuần phong mỹ tục

  1. 1danh từ kỷ cương, thuần phong mỹ tụcpublic morals; discipline; rules governing social behavior

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.