Từ vựng
風格 (ふうかく, fuukaku) nghĩa là gì?
風格 (ふうかく, fuukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phong thái, khí chất, dáng vẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふうかく |
|---|
| Romaji | fuukaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
風格ふうかく
fuukaku
phong thái, khí chất, dáng vẻ
- 1danh từ phong thái, khí chất, dáng vẻpersonality; style; appearance