Từ vựng

風土 (ふうど, fuudo) nghĩa là gì?

風土 (ふうど, fuudo) trong tiếng Nhật nghĩa là khí hậu, thổ nhưỡng, đặc trưng địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうど
Romajifuudo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふうど
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuudo

khí hậu, thổ nhưỡng, đặc trưng địa phương

  1. 1danh từ natural features; topography; climate

Câu ví dụ

  • Trong công ty đã hình thành văn hóa tự do.

  • Đặc trưng khí hậu, thổ nhưỡng riêng của vùng này ảnh hưởng đến mùa màng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.