Từ vựng

ブーツ (buutsu) nghĩa là gì?

ブーツ trong tiếng Nhật nghĩa là ủng, bốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブーツ
Romajibuutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ブーツ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuutsu

ủng, bốt

  1. 1danh từ boots; boot

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một đôi bốt mới.

  • Vào ngày tuyết tôi đi ủng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.