Từ vựng
風力 (ふうりょく, fuuryoku) nghĩa là gì?
風力 (ふうりょく, fuuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là năng lượng gió, sức gió; (tiền tố) cấp gió theo thang Beaufort.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふうりょく |
|---|
| Romaji | fuuryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
風力ふうりょく
fuuryoku
năng lượng gió, sức gió; (tiền tố) cấp gió theo thang Beaufort
- 1danh từ năng lượng gió, sức giówind power
- 2tiền tố (tiền tố) cấp gió theo thang Beaufortforce (level on the Beaufort wind speed scale)