Từ vựng
風上 (かざかみ, kazakami) nghĩa là gì?
風上 (かざかみ, kazakami) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu gió, phía trên gió.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かざかみ |
|---|
| Romaji | kazakami |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
風上かざかみ
kazakami
đầu gió, phía trên gió
- 1danh từ · tính từ の đầu gió, phía trên giówindward; upwind