Từ vựng

願わくは (ねがわくは, negawakuha) nghĩa là gì?

願わくは (ねがわくは, negawakuha) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu mong sao, ước nguyện rằng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねがわくは
Romajinegawakuha
Từ loạitrạng từ
ねがわくは
negawakuha

cầu mong sao, ước nguyện rằng

  1. 1trạng từ cầu mong sao, ước nguyện rằngI pray; I wish

Còn viết: 希わくは

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.