Từ vựng
顔色 (かおいろ, kaoiro) nghĩa là gì?
顔色 (かおいろ, kaoiro) trong tiếng Nhật nghĩa là sắc mặt, màu da mặt; nét mặt, biểu cảm trên gương mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かおいろ |
|---|
| Romaji | kaoiro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
顔色かおいろ
kaoiro
sắc mặt, màu da mặt; nét mặt, biểu cảm trên gương mặt
- 1danh từ sắc mặt, màu da mặtcomplexion; skin tone; skin colour
- 2danh từ nét mặt, biểu cảm trên gương mặtcountenance; look (on one's face); expression
Còn viết: 顔いろ