Từ vựng

顔立ち (かおだち, kaodachi) nghĩa là gì?

顔立ち (かおだち, kaodachi) trong tiếng Nhật nghĩa là đường nét khuôn mặt, diện mạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかおだち
Romajikaodachi
Từ loạidanh từ
かおだち
kaodachi

đường nét khuôn mặt, diện mạo

  1. 1danh từ đường nét khuôn mặt, diện mạolooks; features

Còn viết: 顔だち、顔立

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.