Từ vựng

顔ぶれ (かおぶれ, kaobure) nghĩa là gì?

顔ぶれ (かおぶれ, kaobure) trong tiếng Nhật nghĩa là thành phần nhân sự, những gương mặt tham gia; (sumo) bảng công bố các cặp đấu ngày hôm sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかおぶれ
Romajikaobure
Từ loạidanh từ
かおぶれ
kaobure

thành phần nhân sự, những gương mặt tham gia; (sumo) bảng công bố các cặp đấu ngày hôm sau

  1. 1danh từ thành phần nhân sự, những gương mặt tham gia, đội hình, dàn diễn viênpersonnel; members; lineup (of a team)
  2. 2danh từ (sumo) bảng công bố các cặp đấu ngày hôm sauannouncement of next day's match-ups

Còn viết: 顔触れ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.