Từ vựng
頭 (とう, tou) nghĩa là gì?
頭 (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạ.
| Cách đọc | とう |
|---|---|
| Romaji | tou |
| Từ loại | lượng từ |
頭とう
tou
(lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạ
- 1lượng từ (lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạcounter for large animals (e.g. head of cattle); counter for insects in a collection; counter for helmets, masks, etc.