Từ vựng

頭 (とう, tou) nghĩa là gì?

頭 (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう
Romajitou
Từ loạilượng từ
とう
tou

(lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạ

  1. 1lượng từ (lượng từ) con, chiếc — đếm động vật lớn, côn trùng trong bộ sưu tập, mũ bảo hiểm hoặc mặt nạcounter for large animals (e.g. head of cattle); counter for insects in a collection; counter for helmets, masks, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.