Từ vựng
頭髪 (とうはつ, touhatsu) nghĩa là gì?
頭髪 (とうはつ, touhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc trên đầu, mái tóc.
| Cách đọc | とうはつ |
|---|---|
| Romaji | touhatsu |
| Từ loại | danh từ |
頭髪とうはつ
touhatsu
tóc trên đầu, mái tóc
- 1danh từ tóc trên đầu, mái tóchair (on the head)
Từ vựng
頭髪 (とうはつ, touhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc trên đầu, mái tóc.
| Cách đọc | とうはつ |
|---|---|
| Romaji | touhatsu |
| Từ loại | danh từ |
tóc trên đầu, mái tóc