Từ vựng
頭金 (あたまきん, atamakin) nghĩa là gì?
頭金 (あたまきん, atamakin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền trả trước, tiền đặt cọc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あたまきん |
|---|
| Romaji | atamakin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
頭金あたまきん
atamakin
tiền trả trước, tiền đặt cọc
- 1danh từ tiền trả trước, tiền đặt cọcdown payment; deposit