Từ vựng

頭取 (とうどり, toudori) nghĩa là gì?

頭取 (とうどり, toudori) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ tịch ngân hàng, tổng giám đốc ngân hàng; người quản lý phòng chờ diễn viên trong nhà hát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうどり
Romajitoudori
Từ loạidanh từ
とうどり
toudori

chủ tịch ngân hàng, tổng giám đốc ngân hàng; người quản lý phòng chờ diễn viên trong nhà hát

  1. 1danh từ chủ tịch ngân hàng, tổng giám đốc ngân hàng(bank) president
  2. 2danh từ người quản lý phòng chờ diễn viên trong nhà hátgreenroom manager (in a theater)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.