Từ vựng

領空 (りょうくう, ryoukuu) nghĩa là gì?

領空 (りょうくう, ryoukuu) trong tiếng Nhật nghĩa là không phận, vùng trời quốc gia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうくう
Romajiryoukuu
Từ loạidanh từ
りょうくう
ryoukuu

không phận, vùng trời quốc gia

  1. 1danh từ không phận, vùng trời quốc giaterritorial airspace

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.