Từ vựng

領有 (りょうゆう, ryouyuu) nghĩa là gì?

領有 (りょうゆう, ryouyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếm hữu, sở hữu lãnh thổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうゆう
Romajiryouyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
りょうゆう
ryouyuu

chiếm hữu, sở hữu lãnh thổ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chiếm hữu, sở hữu lãnh thổpossession (esp. of a territory)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.