Từ vựng

頑張って (がんばって, ganbatte) nghĩa là gì?

頑張って (がんばって, ganbatte) trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんばって
Romajiganbatte
Từ loạithán từ
がんばって
ganbatte

(thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộc

  1. 1thán từ (thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộcdo your best; go for it; hang in there

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.