Từ vựng
頑張って (がんばって, ganbatte) nghĩa là gì?
頑張って (がんばって, ganbatte) trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がんばって |
|---|
| Romaji | ganbatte |
|---|
| Từ loại | thán từ |
|---|
頑張ってがんばって
ganbatte
(thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộc
- 1thán từ (thán từ) cố lên, hãy cố gắng hết sức, đừng bỏ cuộcdo your best; go for it; hang in there