Từ vựng

預貯金 (よちょきん, yochokin) nghĩa là gì?

預貯金 (よちょきん, yochokin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền gửi và tiền tiết kiệm, tài khoản ngân hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよちょきん
Romajiyochokin
Từ loạidanh từ
よちょきん
yochokin

tiền gửi và tiền tiết kiệm, tài khoản ngân hàng

  1. 1danh từ tiền gửi và tiền tiết kiệm, tài khoản ngân hàngdeposits and savings; bank account

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.