Từ vựng

預かる (あずかる, azukaru) nghĩa là gì?

預かる (あずかる, azukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ hộ, trông nom.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあずかる
Romajiazukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あずかる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngazukaru

giữ hộ, trông nom

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ giữ hộ, trông hộ, giữ giùm, nhận trông coito look after; to take care of; to keep
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ được giao phụ trách, được giao trọng trách, được uỷ thácto be put in charge of; to be given responsibility for; to be entrusted with
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ hoãn công bố, tạm gác lại (phán quyết), để ngỏ chưa quyếtto withhold (an announcement); to reserve (judgment); to leave undecided
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ tự đứng ra lo liệu, tự mình dàn xếp cho xongto take upon oneself (to do); to settle (a matter) oneself

Câu ví dụ

  • Tôi đã giữ hộ hành lý của bạn một đêm.

  • Tôi trông hộ đứa bé nhà bên đến chiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.