Từ vựng

預かり証 (あずかりしょう, azukarishou) nghĩa là gì?

預かり証 (あずかりしょう, azukarishou) trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu giữ đồ, biên nhận ký gửi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあずかりしょう
Romajiazukarishou
Từ loạidanh từ
あずかりしょう
azukarishou

phiếu giữ đồ, biên nhận ký gửi

  1. 1danh từ phiếu giữ đồ, biên nhận ký gửiclaim check; baggage check; luggage check

Còn viết: 預り証

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.