Từ vựng

順応 (じゅんのう, junnou) nghĩa là gì?

順応 (じゅんのう, junnou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thích nghi, sự thích ứng; (sinh học) sự thích nghi khí hậu, sự thuần hóa môi trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんのう
Romajijunnou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じゅんのう
junnou

sự thích nghi, sự thích ứng; (sinh học) sự thích nghi khí hậu, sự thuần hóa môi trường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thích nghi, sự thích ứng, sự điều chỉnhadaptation; accommodation; conforming
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sinh học) sự thích nghi khí hậu, sự thuần hóa môi trườngacclimatization; acclimatisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.